翘企
[qiáo qǐ] [翘 企]
mong mỏi trông chờ; khao khát
海外游子无不翘企着早日回归故土。
hǎi wài yóu zǐ wú bù qiào qǐ zhe zǎo rì huí guī gù tǔ.Những người con xa xứ ai cũng mong mỏi sớm ngày trở về quê hương.
[qiáo qǐ] [翘 企]
mong mỏi trông chờ; khao khát
海外游子无不翘企着早日回归故土。
hǎi wài yóu zǐ wú bù qiào qǐ zhe zǎo rì huí guī gù tǔ.Những người con xa xứ ai cũng mong mỏi sớm ngày trở về quê hương.