耒耜[lěi sì] [耒 耜]Lưu từKháccái càyChữ trong từ耒lěicái cày耜sìcái càyTừ cận nghĩa:犁lícái cày耒lěicái cày耜sìcái cày䥯bàcái cày耕犁gēng lícái cày锄犁chú lícái cày