耒[lěi]Lưu từKháccái càyTừ ghép:耒耜lěi sìcái cày耒阳lěi yángLeiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡阳 (héng yáng), Hồ Nam耒阳市lěi yáng shìLeiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡阳 (héng yáng), Hồ NamTừ cận nghĩa:犁lícái cày耜sìcái cày䥯bàcái cày耒耜lěi sìcái cày耕犁gēng lícái cày锄犁chú lícái cày