耒阳[lěi yáng] [耒 阳]Lưu từKhácLeiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡阳 (héng yáng), Hồ NamChữ trong từ耒lěicái cày阳yángdương (điện)Từ ghép:耒阳市lěi yáng shìLeiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡阳 (héng yáng), Hồ NamTừ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắngTừ cận nghĩa:耒阳市lěi yáng shìLeiyang, thành phố cấp huyện ở Hengyang 衡阳 (héng yáng), Hồ Nam