耕犁[gēng lí] [耕 犁]Lưu từKháccái càyChữ trong từ耕gēngcày犁lícái càyTừ cùng chữ:耕地gēng dìHSK 7đất canh tácTừ cận nghĩa:犁lícái cày耒lěicái cày耜sìcái cày䥯bàcái cày耒耜lěi sìcái cày锄犁chú lícái cày