耿饼[gěng bǐng] [耿 饼]Lưu từKháchồng khô (từ làng Geng, Heze 荷泽, Sơn Đông)Chữ trong từ耿gěng(văn học) sáng sủa饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)耿直gěng zhíHSK 7thành thật