耿直
[gěng zhí] [耿 直]
thành thật; thẳng thắn; chân thành
性格直爽坦白,不阿谀逢迎。
他为人耿直,大家信任他。
tā wèi rén gěng zhí, dà jiā xìn rèn tā.Anh ấy thành thật, mọi người tin tưởng anh.
[gěng zhí] [耿 直]
thành thật; thẳng thắn; chân thành
性格直爽坦白,不阿谀逢迎。
他为人耿直,大家信任他。
tā wèi rén gěng zhí, dà jiā xìn rèn tā.Anh ấy thành thật, mọi người tin tưởng anh.