聂姆曹娃[niè mǔ cáo wá] [聂 姆 曹 娃]Lưu từKhácBožena Němcová (1820-1862), nhà văn SécChữ trong từ聂nièthì thầm姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ曹cáolớp hoặc cấp娃wáem béTừ cùng chữ:娃娃wá waHSK 6em bé