聂耳[niè ěr] [聂 耳]Lưu từKhácNhạc Nhĩ (1912-1935), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc quốc ca Trung Quốc "Tiến quân ca" 义勇军进行曲Chữ trong từ聂nièthì thầm耳ěrtaiTừ cùng chữ:刺耳cì ěrHSK 7chói tai交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hay