聊叙[liáo xù] [聊 叙]Lưu từKhácnói một cách thăm dòChữ trong từ聊liáonói chuyện叙xùkểTừ cùng chữ:聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện