聊天儿【聊天兒】
[liáo tiān r] [聊 天 儿]
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
随便谈话,说闲话。
周末我和几个老朋友聚在一起聊天儿。
zhōu mò wǒ hé jǐ gè lǎo péng yǒu jù zài yì qǐ liáo tiān r.Cuối tuần tôi cùng vài người bạn cũ tụ tập tán gẫu.

[liáo tiān r] [聊 天 儿]
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
随便谈话,说闲话。
周末我和几个老朋友聚在一起聊天儿。
zhōu mò wǒ hé jǐ gè lǎo péng yǒu jù zài yì qǐ liáo tiān r.Cuối tuần tôi cùng vài người bạn cũ tụ tập tán gẫu.