聋聩[lóng kuì] [聋 聩]Lưu từKhácđiếc; nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gìChữ trong từ聋lóngđiếc聩kuìđiếc bẩm sinhTừ cùng chữ:聋哑lóng yǎHSK 6điếc và không nói được聋人lóng rénHSK 8người điếcTừ cận nghĩa:聋lóngHSK 8điếc耳聋ěr lóngđiếc