耳聋[ěr lóng] [耳 聋]Lưu từKhácđiếcChữ trong từ耳ěrtai聋lóngđiếcTừ ghép:眼瞎耳聋yǎn xiā ěr lóngbị điếc và mù (thành ngữ)Từ cùng chữ:耳机ěr jīHSK 4tai nghe耳朵ěr duoHSK 5tai耳环ěr huánHSK 6bông tai耳光ěr guāngHSK 7cái tát vào mặt耳熟能详ěr shú néng xiángHSK 7điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)耳目一新ěr mù yī xīnHSK 7một sự thay đổi thú vị耳闻目睹ěr wén mù dǔHSK 7chứng kiến trực tiếpTừ cận nghĩa:聋lóngHSK 8điếc聋聩lóng kuìđiếc