聒耳[guō ěr] [聒 耳]Lưu từKhácchói tai; đinh tai nhức ócChữ trong từ聒guōồn ào耳ěrtaiTừ cùng chữ:刺耳cì ěrHSK 7chói tai交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hayTừ cận nghĩa:刺耳cì ěrHSK 7chói tai尖厉jiān lìchói tai (giọng)震耳zhèn ěrchói tai震耳欲聋zhèn ěr yù lóngchói tai (thành ngữ)