肃慎[sù shèn] [肃 慎]Lưu từKhácnhóm dân tộc cổ ở biên giới đông bắc Trung QuốcChữ trong từ肃sùtôn kính慎shèncẩn thậnTừ cùng chữ:不慎bù shènHSK 7bất cẩn谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thận