肇庆[zhào qìng] [肇 庆]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Triệu Khánh ở tỉnh Quảng Đông 广东省 (guǎng dōng shěng), miền nam Trung QuốcChữ trong từ肇zhàolúc đầu庆qìngăn mừngTừ ghép:肇庆市zhào qìng shìthành phố cấp địa khu Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông 广东省 (guǎng dōng s…肇庆大学zhào qìng dà xuéĐại học Triệu Khánh (Quảng Đông)Từ cùng chữ:国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươi肇事zhào shìHSK 9gây tai nạn