肉搏[ròu bó] [肉 搏]Lưu từKhácđánh giáp lá càChữ trong từ肉ròuthịt搏bóchiến đấuTừ ghép:肉搏战ròu bó zhànchiến đấu giáp lá càTừ cùng chữ:拼搏pīn bóHSK 8vật lộn脉搏mài bóHSK 8mạch (cả y học và nghĩa bóng)Từ cận nghĩa:白刃战bái rèn zhànđánh giáp lá cà