肉贩[ròu fàn] [肉 贩]Lưu từKhácngười bán thịtChữ trong từ肉ròuthịt贩fànkinh doanhTừ cùng chữ:商贩shāng fànHSK 8thương nhân小贩xiǎo fànHSK 9người bán rongTừ cận nghĩa:屠户tú hùngười bán thịt卖肉者mài ròu zhěngười bán thịt