XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

贩

[fàn]

kinh doanh; mua bán; buôn bán

贩卖毒品是严重违法犯罪行为。

fàn mài dú pǐn shì yán zhòng wéi fǎ fàn zuì xíng wéi.

Buôn bán ma túy là hành vi phạm tội nghiêm trọng.

警方破获了贩卖毒品的团伙。

jǐng fāng pò huò le fàn mài dú pǐn de tuán huǒ.

Cảnh sát phá một băng nhóm buôn ma túy.

他在街头贩卖手工制作的纪念品。

tā zài jiē tóu fàn mài shǒu gōng zhì zuò de jì niàn pǐn.

Anh ấy bán đồ lưu niệm thủ công trên đường phố.