贩夫[fàn fū] [贩 夫]Lưu từKhácngười bán rong; người bán hàng rongChữ trong từ贩fànkinh doanh夫fūchồngTừ ghép:贩夫俗子fàn fū sú zingười bán rong và dân thường贩夫走卒fàn fū zǒu zúnghĩa đen: người bán rong và người khuân vácTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng大夫dài fuHSK 3bác sĩ工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)丈夫zhàng fuHSK 4chồng贩卖fàn màiHSK 7bán下功夫xià gōng fuHSK 9bỏ công sứcTừ cận nghĩa:小贩xiǎo fànHSK 9người bán rong老客lǎo kèngười bán rong