贩夫走卒[fàn fū zǒu zú] [贩 夫 走 卒]Lưu từKhácnghĩa đen: người bán rong và người khuân vác; dân thường; tầng lớp thấpChữ trong từ贩fànkinh doanh夫fūchồng走zǒuđi卒zúlínhTừ cùng chữ:贩卖fàn màiHSK 7bán小卒xiǎo zúHSK 9lính quèn