贩夫俗子[fàn fū sú zi] [贩 夫 俗 子]Lưu từKhácngười bán rong và dân thường; tầng lớp thấpChữ trong từ贩fànkinh doanh夫fūchồng俗sútầm thường子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)