毒贩[dú fàn] [毒 贩]Lưu từKháckẻ buôn ma túy; kẻ buôn bán ma túyChữ trong từ毒dúchất độc贩fànkinh doanhTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túy商贩shāng fànHSK 8thương nhân小贩xiǎo fànHSK 9người bán rong