工商业[gōng shāng yè] [工 商 业]Lưu từKháckinh doanhChữ trong từ工gōngcông việc商shāngthương mại业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商业shāng yèHSK 3kinh doanh生意shēng yiHSK 3kinh doanh营业yíng yèHSK 4kinh doanh业务yè wùHSK 5kinh doanh贩fànkinh doanh营谋yíng móukinh doanh