肖蛸[xiāo shāo] [肖 蛸]Lưu từKhácbiến thể của 蟏蛸 (xiāo shāo)Chữ trong từ肖xiàogiống蛸shāonhện chân dàiTừ cùng chữ:肖像xiào xiàngHSK 9chân dung (tranh, ảnh, v.v.)