XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
肚腹
[dù fù] [肚 腹]
Lưu từ
Khác
bụng (cũ)
Chữ trong từ
肚
dǔ
dạ dày
腹
fù
bụng
Từ cùng chữ:
肚子
dù zi
HSK 4
bụng