XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
肝癌
[gān ái] [肝 癌]
Lưu từ
Khác
ung thư gan
Chữ trong từ
肝
gān
gan
癌
ái
ung thư
Từ cùng chữ:
肝脏
gān zàng
HSK 7
gan