肠胃炎
[cháng wèi yán] [肠 胃 炎]
viêm dạ dày ruột
他被诊断出患有急性肠胃炎。
tā bèi zhěn duàn chū huàn yǒu jí xìng cháng wèi yán.Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính.
[cháng wèi yán] [肠 胃 炎]
viêm dạ dày ruột
他被诊断出患有急性肠胃炎。
tā bèi zhěn duàn chū huàn yǒu jí xìng cháng wèi yán.Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính.