肯亚[kěn yà] [肯 亚]Lưu từKhácKenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亚 ở Trung Quốc)Chữ trong từ肯kěnđồng ý亚yàthứ haiTừ cùng chữ:肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn