肺水肿[fèi shuǐ zhǒng] [肺 THỦY 肿]Lưu từKhácphù phổiChữ trong từ肺fèiphổi水shuǐTHỦYnước肿zhǒngbị sưngTừ ghép:中度性肺水肿zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒngphù phổi do độc tính