胃寒[wèi hán] [胃 寒]Lưu từKháclạnh dạ dày (YHCT)Chữ trong từ胃wèidạ dày寒hánlạnhTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt胃口wèi kǒuHSK 9thèm ăn