胄甲[zhòu jiǎ] [胄 甲]Lưu từKhácmũ và giápChữ trong từ胄zhòumũ bảo hiểm甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay