胄裔[zhòu yì] [胄 裔]Lưu từKháccon cháu xaChữ trong từ胄zhòumũ bảo hiểm裔yìhậu duệTừ ghép:胄裔繁衍zhòu yì fán yǎnCon cháu đông đúc. (thành ngữ)Từ cùng chữ:华裔huá yìHSK 7người Hoa后裔hòu yìHSK 7hậu duệ