胄裔繁衍[zhòu yì fán yǎn] [胄 裔 繁 衍]Lưu từKhácCon cháu đông đúc. (thành ngữ)Chữ trong từ胄zhòumũ bảo hiểm裔yìhậu duệ繁fánphức tạp衍yǎnlan rộngTừ cùng chữ:敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa