胡椒
[hú jiāo] [胡 椒]
hồ tiêu
这种黑胡椒香肠的味道非常浓郁。
zhè zhǒng hēi hú jiāo xiāng cháng de wèi dào fēi cháng nóng yù.Mùi vị của loại xúc xích tiêu đen này rất đậm đà.
他在牛排上浇了一层浓郁的黑胡椒汁。
tā zài niú pái shàng jiāo le yì céng nóng yù de hēi hú jiāo zhī.Anh ấy rưới một lớp nước sốt tiêu đen đậm đà lên miếng bít tết.