胡椒粉[hú jiāo fěn] [胡 椒 粉]Lưu từKháctiêu xay (tức là bột)Chữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á椒jiāohạt tiêu粉fěnbộtTừ cùng chữ:胡同hú tòngHSK 5con hẻm胡子hú ziHSK 5râu胡须hú xūHSK 5râu胡同儿hútòngrHSK 5ngõ奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột胡乱hú luànHSK 6cẩu thả洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột胡说hú shuōHSK 7nói nhảmXem thêm (3)