辣胡椒[là hú jiāo] [辣 胡 椒]Lưu từKhácớt cayChữ trong từ辣làcay (nóng)胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á椒jiāohạt tiêuTừ cùng chữ:辣椒là jiāoHSK 8ớt cayTừ cận nghĩa:辣椒là jiāoHSK 8ớt cay尖椒jiān jiāoớt cay番椒fān jiāoớt cay辣子là ziớt cay