尖椒[jiān jiāo] [尖 椒]Lưu từKhácớt cayChữ trong từ尖jiānnhọn椒jiāohạt tiêuTừ cùng chữ:尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bén辣椒là jiāoHSK 8ớt cayTừ cận nghĩa:辣椒là jiāoHSK 8ớt cay番椒fān jiāoớt cay辣子là ziớt cay辣胡椒là hú jiāoớt cay