辣子[là zi] [辣 子]Lưu từKhácớt cay; ớt chỉ thiênChữ trong từ辣làcay (nóng)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辣椒là jiāoHSK 8ớt cay尖椒jiān jiāoớt cay番椒fān jiāoớt cay辣胡椒là hú jiāoớt cay