番椒[fān jiāo] [番 椒]Lưu từKhácớt cay; quả ớtChữ trong từ番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)椒jiāohạt tiêuTừ cùng chữ:番茄fān qiéHSK 6cà chua辣椒là jiāoHSK 8ớt cayTừ cận nghĩa:辣椒là jiāoHSK 8ớt cay尖椒jiān jiāoớt cay辣子là ziớt cay辣胡椒là hú jiāoớt cay