胥吏[xū lì] [胥 吏]Lưu từKhácquan chức cấp thấp (thời trước)Chữ trong từ胥xūtất cả吏lìquan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)Từ cùng chữ:官吏guān lìHSK 7quan liêu