胥[xū]Lưu từKháctất cả; phụ trợ; tích trữTừ ghép:吏胥lì xūquan lại cấp thấp胥吏xū lìquan chức cấp thấp (thời trước)伍子胥wǔ zǐ xūNgũ Tử Tư (-484 TCN), chính trị gia quyền lực, nổi tiếng vì làm kẻ t…赫胥黎hè xū líHuxley (tên gọi)Từ cận nghĩa:都dōuHSK 1tất cả全quánHSK 2tất cả全体quán tǐHSK 2tất cả所有suǒ yǒuHSK 2tất cả全都quán dōuHSK 5tất cả皆jiēHSK 8tất cả一概yī gàiHSK 9tất cả通通tōng tōngHSK 9tất cả佥qiāntất cảXem thêm (3)