佥[qiān]Lưu từKháctất cảTừ cận nghĩa:都dōuHSK 1tất cả全quánHSK 2tất cả全体quán tǐHSK 2tất cả所有suǒ yǒuHSK 2tất cả全都quán dōuHSK 5tất cả皆jiēHSK 8tất cả一概yī gàiHSK 9tất cả通通tōng tōngHSK 9tất cả胥xūtất cảXem thêm (3)