Từ vựng: "胧"3 từ khớp.méng lóng朦胧(văn học) (ánh trăng) mờ ảo; (văn học) mờ ảo; không rõ ràngméng lóng shī朦胧诗Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóahēi gu lōng dōng黑骨胧东biến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng)