朦胧诗[méng lóng shī] [朦 胧 诗]Lưu từKhácThơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóaChữ trong từ朦méng胧lóng诗shībài thơTừ cùng chữ:朦胧méng lóngHSK 8(văn học) (ánh trăng) mờ ảo