黑骨胧东[hēi gu lōng dōng] [黑 骨 胧 东]Lưu từKhácbiến thể của 黑咕隆咚 (hēi gu lōng dōng)Chữ trong từ黑hēiđen骨gǔxương胧lóng东dōngphía đôngTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen房东fáng dōngHSK 3chủ nhà黑暗hēi ànHSK 4tối做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâmXem thêm (3)