脐轮[qí lún] [脐 轮]Lưu từKhácmanipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trênChữ trong từ脐qí(dạng kết hợp) rốn轮lúnbánh xeTừ cùng chữ:车轮chē lúnHSK 7bánh xe