脚凳[jiǎo dèng] [脚 凳]Lưu từKhácghế đẩu kê chânChữ trong từ脚jiǎobàn chân凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân