腋芽[yè yá] [腋 芽]Lưu từKhácchồi nách; chồi mọc từ nách của câyChữ trong từ腋yènách芽yánụTừ cùng chữ:萌芽méng yáHSK 8nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)Từ cận nghĩa:侧芽cè yáchồi nách