腹泻【腹瀉】
[fù xiè] [腹 泻]
tiêu chảy; bị tiêu chảy
消化道疾病,排便次数增多且粪便稀薄。
他因为吃了不卫生的海鲜而导致急性腹泻。
tā yīn wèi chī le bú wèi shēng de hǎi xiān ér dǎo zhì jí xìng fù xiè.Anh ấy bị tiêu chảy cấp do ăn phải hải sản không đảm bảo vệ sinh.
[fù xiè] [腹 泻]
tiêu chảy; bị tiêu chảy
消化道疾病,排便次数增多且粪便稀薄。
他因为吃了不卫生的海鲜而导致急性腹泻。
tā yīn wèi chī le bú wèi shēng de hǎi xiān ér dǎo zhì jí xìng fù xiè.Anh ấy bị tiêu chảy cấp do ăn phải hải sản không đảm bảo vệ sinh.